Các Loại Vàng Hiện Nay Trên Thị Trường & Cách Phân Biệt 2023

Vàng là kim loại quý hiếm được ưa chuộng bởi sự đa dạng trong mẫu mã của nó. Có bao nhiêu loại vàng có sẵn trên thị trường hiện tại? Hãy cùng InfoBankVn tìm hiểu về các loại vàng có sẵn trên thị trường và cách phân biệt chúng.

Các Loại Vàng Hiện Nay Trên Thị Trường & Cách Phân Biệt 2023
Các Loại Vàng Hiện Nay Trên Thị Trường & Cách Phân Biệt 2023

Giới Thiệu Về Vàng

Ký hiệu hóa học Au của vàng là nguyên tố kim loại quý. Vàng ánh kim có đặc tính vật lý mềm, dễ uốn, dễ dát mỏng và không rỉ sét.

Hình ảnh chị em phụ nữ sử dụng vàng làm trang sức rất phổ biến trong hầu hết các đám cưới và tiệc tùng vì chúng quý hiếm. Điều này làm tăng thêm vẻ sang trọng và quý phái của họ.

Các Loại Vàng Hiện Nay Trên Thị Trường Được Phổ Biến

Mỗi loại vàng trên thế giới có những đặc điểm và đặc điểm riêng. Đọc thông tin chi tiết dưới đây của InfoBankVn để hiểu rõ hơn về từng loại vàng.

Vàng Ta/Vàng 9999/Vàng 24K

Vàng ta, còn được gọi là Vàng 9999. Đây là một trong những loại vàng có hàm lượng tinh khiết cao nhất, lên đến 99.99%, với tỷ lệ tạp chất chỉ là khoảng 0,01%. Vàng ta được coi là một sản phẩm tốt để tích trữ tài sản do hàm lượng nguyên chất cao của nó.

Vàng 999

Mặc dù vàng 999 có nhiều sự khác biệt hơn so với vàng ta, nhưng nó cũng thuộc loại vàng 24k. Vàng 999 chỉ có hàm lượng vàng nguyên chất 99,9%, thấp hơn 0.09% so với Vàng ta.

Vàng Trắng/Vàng Trắng 10K, 14K, 18K

Vàng trắng là vàng được tạo ra bằng cách pha trộn vàng 24K với các kim loại trắng khác như Paladi, Platin hoặc Niken. Vàng trắng thường là vàng nguyên chất, nhưng chúng cứng hơn vàng ta, cho phép các nghệ nhân tạo ra các tác phẩm trang sức tinh xảo, sang trọng.

Chúng thường được gọi là vàng trắng vì màu trắng sáng sẽ thay thế màu vàng ban đầu trong quá trình chế tác. Tuy nhiên, giá trị tài chính của nó vẫn như cũ.

Karat là một đơn vị được sử dụng để đo độ tinh khiết của vàng. Do đó, vàng trắng loại 10.000, 14.400 và 18.400 phổ biến hiện nay, có hàm lượng vàng tinh khiết là 41,67%, 58,33% và 75%.

Vàng Hồng/Vàng Hồng 10K, 14K, 18K

Vàng hồng là màu sắc đẹp nhất trong hầu hết các loại vàng vì chúng có tỷ lệ đồng cao nhất. Các món trang sức được làm từ vàng hồng được rất nhiều chị em phái đẹp yêu thích vì chúng có sự nữ tính, ngọt ngào nhưng vẫn sang trọng.

Vàng Tây/Vàng Tây 8K, 9K, 10K, 14K, 18K

Vàng Tây là sự kết hợp của vàng nguyên chất 24K với các kim loại màu quý hiếm khác. Vàng tây được gọi là vàng 8K, 9K, 10K, 14K và 18K dựa trên hàm lượng nguyên chất của nó.

Vàng Ý/Vàng Ý 750, 925

Vàng Ý là một hỗn hợp từ vàng nguyên chất và các hợp kim quý hiếm khác từ Italy. Hiện nay, một số khách hàng ưa chuộng trang sức vàng Ý vì vẻ ngoài tinh xảo và mẫu mã đa dạng của chúng. Màu sắc của vàng Ý phụ thuộc vào tỷ lệ vàng nguyên chất trong sản phẩm.

Hai loại chính của vàng Ý là 750 và 925.

Vàng Non

Khó đo lường tổng khối chất lượng của vàng non, một trong những loại vàng có hàm lượng vàng nguyên chất thấp. Vàng này thường rẻ tiền và không chất lượng.

Vàng Mỹ Ký

Vàng mỹ ký là loại vàng được làm từ các kim loại có giá trị thấp như kẽm, sắt, niken hoặc kẽm và được phủ một lớp vàng non để làm cho nó bóng hơn.

Phân Biệt Các Loại Vàng Hiện Nay

Tất cả các đặc điểm hóa học và vật lý của vàng đều khác nhau. Dưới đây là bảng tổng hợp các loại vàng có sẵn trên thị trường hiện nay:

Các loại vàng hiện nay Hàm lượng vàng nguyên chất có trong sản phẩm Đặc điểm
Vàng ta 99,99%
  • Có màu sắc vàng kim đậm rất đặc trưng.
  • Tương đối mềm, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
  • Thường được lưu trữ dưới dạng thỏi, miếng.
  • được chế tác thành các loại trang sức đơn giản với mẫu mã không đa dạng.
  • Chủ yếu dùng để lưu trữ, đầu tư.
  • Không bị giảm giá, đây là loại vàng có giá cao nhất.
  • Bị ăn mòn, phai màu và ít bị oxy hóa.
Vàng 999 99,9%
  • Vàng 999 và 9999. Nhưng vàng ta có khoảng 99,9% hàm lượng vàng nguyên chất.
  • Vàng 999 cũng thường được sử dụng để đầu tư hoặc tích trữ thay vì làm trang sức.
Vàng trắng (10K, 14K, 18K)
  • 10K: 41,67%
  • 14K: 58,33%
  • 18K: 75%
  • Được dùng nhiều trong việc chế tác trang sức.
  • Do hàm lượng kim loại cao, nó phù hợp để làm trang sức phức tạp vì nó rất cứng và bền.
  • Có độ sáng bóng đặc trưng.
  • Các sản phẩm được làm từ vàng này được coi là bắt mắt và sang trọng.
Vàng hồng
  • 10K: 41,67%
  • 14K: 58,33%
  • 18K: 75%
  • Loại vàng này có màu hồng nhạt.
  • Nó được nhiều chị em phụ nữ ưa chuộng và có giá trị thẩm mỹ cao.
Vàng Ý (750 và 925)
  • Vàng Ý 750: 75% và 25% hợp kim khác
  • Vàng Ý 925: 92,5% và 7,5% hợp kim khác
  • Có vẻ ngoài sáng bóng và vô cùng nho nhã.
  • được sử dụng để tạo trang sức hiện đại với nhiều mẫu mã sắc sảo và đa dạng. được ưa chuộng rất nhiều trên thị trường.
Vàng non Khó đo lường chất lượng
  • Mẫu mã đa dạng và vẻ ngoài sáng bóng thu hút khách hàng.
  • Giá thành rẻ.
  • Nó có sẵn tại các tiệm vàng kinh doanh nhỏ và trên các trang thương mại điện tử như Lazada, Shopee và Redbubble.
  • Dễ bị đánh tráo thành vàng giả, khiến người mua mất tiền.
  • Dễ bị xỉn màu sau thời gian sử dụng.
  • Khó có thể bán lại sau khi dùng.
Vàng mỹ ký Khó đo lường chất lượng
  • Các cửa hàng trang sức không rõ nguồn gốc bán nó rất nhiều.
  • Mẫu mã khá đa dạng và giá thành rẻ.
  • Nhanh chóng xỉn màu sau thời gian ngắn sử dụng.
  • Khó có thể bán lại được sau khi mua.

Bảng Giá Các Loại Vàng Mới Nhất Hôm Nay

Tất cả các loại vàng đều có giá riêng. Ngoài ra, tình trạng kinh tế toàn cầu cũng sẽ ảnh hưởng đến giá của các loại vàng.

Tổng hợp giá của các loại vàng mới nhất ngày hôm nay được cung cấp sau đây.

Giá Vàng SJC Hôm Nay

Mức giá hiện tại của vàng SJC sẽ như sau:

Giá vàng SJC các loại tại các tỉnh/thành phố

Loại Mua vào Bán ra
SJC HCM 60 60.7
24k nhẫn 0.5c HCM 51.3 52.1
24k nhẫn 1c-5c HCM 51.3 52
SJC Long Xuyên 60.02 60.75
SJC Hà Nội 60 60.72
SJC Quảng Ngãi 60 60.7
SJC Đà Nẵng 60 60.72
SJC Cà Mau 60 60.72
SJC Miền Tây 60 60.7
SJC Biên Hòa 60 60.7
SJC Bạc Liêu 60 60.72
SJC Nha Trang 60 60.72
SJC Hạ Long 59.98 60.72
SJC Bình Phước 59.98 60.72
SJC Quy Nhơn 59.98 60.72
SJC Quảng Nam 59.98 60.72
SJC Phan Rang 59.98 60.72
SJC Huế 59.97 60.73

Giá vàng SJC tại một số ngân hàng

Loại Mua vào Bán ra
SCB 59.85 60.45
Sacombank 56 61
Maritime Bank 59.3 60.7
Vietinbank Gold 59.95 60.67

Giá vàng SJC các loại tại một số tổ chức lớn

Loại Mua vào Bán ra
PNJ 1L 51.15 51.95
Ngọc Hải SJC Tân Hiệp 59.9 60.7
Ngọc Hải SJC Long An 59.6 60.6
Ngọc Hải SJC HCM 59.6 60.6

Giá Vàng Doji Hôm Nay

Hôm nay, giá vàng Doji được cập nhật với các mức giá sau:

Loại Mua vào Bán ra
Doji 24k nhẫn HTV 5.09 5.17
Doji AVPL/HN 59.95 60.55
Doji AVPL/HCM 60 60.7
Doji AVPL/CT 60 60.7
Doji AVPL/ĐN 60 60.7

Giá Vàng Tại Các Thương Hiệu Khác

Loại vàng Mua vào Bán ra
PNJ nhẫn 24K 54.3 54.8
PNJ NT 24K 53.7 54.5
Mi Hồng 999 54.15 54.45
Mi Hồng 680 33.5 35.2
Mi Hồng 610 32.5 34.2
Nhẫn Phú Quý 24K 54 54.7
Ngọc Hải 24K Tân Hiệp 53.8 54.8
Ngọc Hải 24K Long An 53.8 54.8
Ngọc Hải 24K HCM 53.8 54.8

Nên Đầu Tư Loại Vàng Nào Sinh Lời Nhất?

Theo những gì tôi đã học được từ kinh nghiệm của mình, những loại vàng sau đây nên được mua để đầu tư hoặc tích trữ hiện tại:

Vàng Miếng

Vàng miếng là một trong những loại vàng tốt nhất để đầu tư. Bạn có thể yên tâm rằng loại này có giá từ 1 đến 5 chỉ/miếng, vì nó sẽ không làm giảm giá mỗi khi bán ra.

Tuy nhiên, miếng bọc vàng làm từ nhựa là một nhược điểm của loại vàng này. Khách hàng có thể mất giá rất nhiều nếu họ không bảo quản miếng cẩn thận.

Vàng Tây Và Vàng Ta

Bạn cũng nên đầu tư vào vàng tây và vàng ta. Tuy nhiên, vì sẽ dễ bị lỗ, chúng cũng rất hiểu biết.

Cả hai loại vàng này đều được sử dụng chủ yếu làm vàng nữ trang, vì vậy giá cả sẽ rất khác biệt tùy theo mẫu mã. Hơn nữa, vàng tây sẽ rẻ hơn vàng ta nhiều lần.

Nhẫn Tròn Trơn

Nhiều khách hàng thích mẫu nhẫn vàng này để “giữ của”. Bởi vì ưu điểm của chúng là chúng không tốn nhiều tiền và không khó bảo quản.

Hơn nữa, những người có tài chính thấp nhưng muốn mua vàng để tích trữ tài sản cũng có thể đầu tư vào các loại vàng được đề cập trước đó.

Top 5 Thương Hiệu Vàng Nổi Tiếng Tại Việt Nam

Trên thị trường có rất nhiều loại vàng và nhiều thương hiệu vàng nổi tiếng. Đây là năm thương hiệu vàng nổi tiếng nhất ở Việt Nam vào năm 2023:

Thương Hiệu PNJ

Công ty Cổ phần Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận—PNJ là một thương hiệu trang sức và vàng bạc lâu đời ở Việt Nam. Hiện tại, PNJ có rất nhiều loại vàng khác nhau, chẳng hạn như vàng 24k, vàng hồng và vàng trắng.

Thương Hiệu PNJ
Thương Hiệu PNJ

PNJ đã mở rộng hệ thống chi nhánh bán lẻ của mình với gần 200 cửa hàng trên toàn quốc để giúp khách hàng mua vàng dễ dàng hơn.

Khách hàng có thể liên hệ với hotline PNJ: 1800 54 54 57.

Thương Hiệu SJC

Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn – SJC, được thành lập vào năm 1988, là doanh nghiệp trực thuộc Ủy ban Nhân dân TPHCM. Các sản phẩm của SJC được chia thành hai loại chính: bình dân và cao cấp. Bộ sưu tập trang sức bình dân SJC và Diagold cao cấp bao gồm.

Thương Hiệu SJC
Thương Hiệu SJC

Ngày nay, SJC được biết đến với nhiều mẫu mã trang sức độc đáo, đặc biệt là giá phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Hầu hết các sản phẩm trang sức mỹ nghệ ở đây đều được làm thủ công, và sự kết hợp của các loại đá quý tự nhiên, kim cương và hồng ngọc đáp ứng nhu cầu của nhiều khách hàng cao cấp.

Sản phẩm vàng SJC được nhiều khách hàng trong nước và quốc tế đón nhận, vì vậy thương hiệu được bình chọn là thương hiệu vàng quốc gia vào năm 2021.

Thương Hiệu Vàng Bảo Tín Minh Châu

Sau hơn 30 năm phát triển, Bảo Tín Minh Châu là thương hiệu kinh doanh trang sức vàng bạc đang thu hút nhiều khách hàng hơn. Vàng miếng và vàng trang sức loại 24K là những sản phẩm nổi tiếng của thương hiệu này.

Ngoài ra, doanh nghiệp không ngừng ứng dụng các tiến bộ công nghệ và khoa học mới vào quá trình chế tác và hoàn thiện sản phẩm của họ.

Vàng Bảo Tín Minh Châu đã mở rộng mạng lưới kinh doanh của mình với hơn 200 chi nhánh bán hàng trong các tỉnh thành phố để giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận sản phẩm của mình.

Thương Hiệu DOJI

Tập đoàn kinh doanh vàng bạc đá quý DOJI, được thành lập vào năm 1994, là thương hiệu vàng bạc và đá quý nổi tiếng thứ hai tại Việt Nam. DOJI là cái tên quen thuộc với những khách hàng thường xuyên mua vàng miếng để đầu tư vì sự đa dạng của sản phẩm vàng và các kiểu dáng độc đáo. Các sản phẩm DOJI tinh tế giúp người sử dụng tôn lên vẻ đẹp quý phái của họ trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

Hiện tại, DOJI có hơn 70 chi nhánh bán lẻ ở các tỉnh, thành phố trên toàn quốc Việt Nam.

Bạn có thể liên hệ đến hotline của DOJI theo số 18001168 để được tư vấn thêm về sản phẩm và địa chỉ mua hàng.

Thương Hiệu Phú Quý

Thương hiệu Phú Quý được thành lập vào năm 2003 với mục tiêu tôn trọng chữ tín và cung cấp cho khách hàng những lợi ích tốt nhất có thể. Vàng trang sức, bạc, kim cương, đá quý, vàng 9999, miếng và thỏi đều là những sản phẩm nổi tiếng của Phú Quý.

Hiện tại, Phú Quý tập trung vào việc phát triển các sản phẩm có tính nghệ thuật và có giá trị cao, chẳng hạn như vàng 24k, nhẫn cưới, vàng trang sức và kim cương. Ngoài ra, công ty thường xuyên cập nhật nhiều mẫu mã “hot trend”, đa dạng hóa các sản phẩ

Phần Kết

Các bạn đã có hiểu biết rõ hơn về các loại vàng và cách phân biệt chúng. Nếu những băn khoăn của bạn vẫn chưa được giải quyết, hãy liên hệ với InfoBankVn ngay.

Thông tin được biên tập bởi: InfoBankVn.vn

Bình luận

Your email address will not be published. Required fields are marked *